xắc mắc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó tính, hay bắt bẻ, đòi hỏi tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ: "xắc mắc" mô tả tính cách hoặc thái độ của người quá chú ý đến những điều vụn vặt, thường kiểm tra hoặc chỉ trích những lỗi nhỏ không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta là người xắc mắc, hay soi mói từng lỗi chính tả. (Anh ta rất khó tính, thường xem xét từng lỗi nhỏ.)
- Cô ấy bị chê là xắc mắc khi sửa lại từng chi tiết trên bản vẽ. (Cô ấy bị cho là quá cầu kỳ khi chỉnh sửa từng chi tiết nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tính xắc mắc": đặc điểm tính cách khó tính, hay bắt bẻ.
- Tính xắc mắc của ông chủ khiến nhân viên rất căng thẳng. (Đặc điểm khó tính của ông chủ làm nhân viên rất áp lực.)
"xắc mắc chuyện nhỏ": tập trung vào những vấn đề không quan trọng.
- Đừng xắc mắc chuyện nhỏ, hãy nhìn vào bức tranh tổng thể. (Đừng bắt bẻ những điều vụn vặt, hãy nhìn tổng thể.)
Biến thể và từ gần giống
Bắt bẻ (động từ): chỉ trích, tìm lỗi sai của người khác.
- Anh ấy hay bắt bẻ đồng nghiệp vì những lỗi nhỏ. (Anh ấy thường chỉ trích đồng nghiệp vì lỗi nhỏ.)
Soi mói (tính từ): xem xét kỹ lưỡng, thường với ý tiêu cực.
- Cô ấy có thói quen soi mói từng chi tiết. (Cô ấy có thói quen xem xét kỹ lưỡng từng chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Khó tính: dễ không hài lòng, đòi hỏi cao.
- Cầu kỳ: quá chú trọng đến chi tiết nhỏ.
- Tỉ mỉ quá mức: chú ý quá nhiều đến những điều không cần thiết.
Thành ngữ liên quan
- Xắc mắc như bà nội trợ: so sánh với người phụ nữ trong nhà thường hay để ý đến những chi tiết nhỏ trong sinh hoạt.
- Anh ấy xắc mắc như bà nội trợ, kiểm tra từng món đồ trong nhà. (Anh ấy khó tính như người nội trợ, kiểm tra từng món đồ trong nhà.)