xắc mắc

xắc mắc

Người thợ may rất xắc mắc với từng đường kim mũi chỉ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó tính, hay bắt bẻ, đòi hỏi tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ: "xắc mắc" mô tả tính cách hoặc thái độ của người quá chú ý đến những điều vụn vặt, thường kiểm tra hoặc chỉ trích những lỗi nhỏ không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta người xắc mắc, hay soi mói từng lỗi chính tả. (Anh ta rất khó tính, thường xem xét từng lỗi nhỏ.)
    • ấy bị chê xắc mắc khi sửa lại từng chi tiết trên bản vẽ. ( ấy bị cho quá cầu kỳ khi chỉnh sửa từng chi tiết nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính xắc mắc": đặc điểm tính cách khó tính, hay bắt bẻ.

    • Tính xắc mắc của ông chủ khiến nhân viên rất căng thẳng. (Đặc điểm khó tính của ông chủ làm nhân viên rất áp lực.)
  • "xắc mắc chuyện nhỏ": tập trung vào những vấn đề không quan trọng.

    • Đừng xắc mắc chuyện nhỏ, hãy nhìn vào bức tranh tổng thể. (Đừng bắt bẻ những điều vụn vặt, hãy nhìn tổng thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Bắt bẻ (động từ): chỉ trích, tìm lỗi sai của người khác.

    • Anh ấy hay bắt bẻ đồng nghiệp những lỗi nhỏ. (Anh ấy thường chỉ trích đồng nghiệp lỗi nhỏ.)
  • Soi mói (tính từ): xem xét kỹ lưỡng, thường với ý tiêu cực.

    • ấy thói quen soi mói từng chi tiết. ( ấy thói quen xem xét kỹ lưỡng từng chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Khó tính: dễ không hài lòng, đòi hỏi cao.
  • Cầu kỳ: quá chú trọng đến chi tiết nhỏ.
  • Tỉ mỉ quá mức: chú ý quá nhiều đến những điều không cần thiết.
Thành ngữ liên quan
  • Xắc mắc như nội trợ: so sánh với người phụ nữ trong nhà thường hay để ý đến những chi tiết nhỏ trong sinh hoạt.
    • Anh ấy xắc mắc như nội trợ, kiểm tra từng món đồ trong nhà. (Anh ấy khó tính như người nội trợ, kiểm tra từng món đồ trong nhà.)